Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bandage





bandage
Bandage

bandage

A bandage is a clean pad that is used to cover and protect cuts and other injuries.

['bændidʒ]
danh từ
dải vải để buộc quanh chỗ bị thương hoặc vết thương; băng
ngoại động từ
(to bandage somebody / something up with something) quấn băng quanh (một phần của) người nào
to bandage (up) a wound
băng vết thương
a bandaged hand
bàn tay bị băng


/'bændidʤ/

danh từ
băng (để băng vết thương, bịt mắt...)

ngoại động từ
băng bó

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bandage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.