Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bondage




bondage
['bɔndidʒ]
danh từ
cảnh nô lệ
cảnh tù tội
sự câu thúc, sự bó buộc; sự lệ thuộc


/'bɔndidʤ/

danh từ
cảnh nô lệ
cảnh tù tội
sự câu thúc, sự bó buộc; sự bị ảnh hưởng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bondage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.