Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bawl


/bɔ:l/

danh từ

tiếng nói oang oang

động từ

(thường) out) nói oang oang

    to bawl out a string of curses tuôn ra một tràng chửi rủa

    to bawl someone out (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chửi mắng ai


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bawl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.