Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beatific




beatific
[,bi:ə'tifik]
tính từ
ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc
hạnh phúc, sung sướng
a beatific smile
nụ cười sung sướng


/,bi:ə'tifik/

tính từ
ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc
hạnh phúc, sung sướng
a beatific smile nụ cười sung sướng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beatific"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.