Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beatnik




beatnik
['bi:tnik]
danh từ
người lập dị chống lại những quy ước xã hội, hippi


/'hipi/ (hippy) /'hipi/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi

Related search result for "beatnik"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.