Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bellyful




bellyful
['beliful]
danh từ
bụng (đầy)
sự chán ngấy
to have one's bellyful of...
chán ngấy...


/'beliful/

danh từ
bụng (đầy)
sự chán ngấy
to have one's bellyful of... chán ngấy...

Related search result for "bellyful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.