Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beta





beta
['bi:tə]
danh từ
Bêta (chữ cái Hy lạp)
beta plus
hơn loại hai một ít
beta minus
kém loại hai một ít



(Tech) bêta, hệ số khuếch dòng đèn tinh thể


bêta (β); sao bêta của một chòm sao

/'bi:tə/

danh từ
Bêta (chữ cái Hy lạp) !beta plus
hơn loại hai một ít !beta minus
kém loại hai một ít

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.