Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
big shot




big+shot
['big'∫ɔt]
Cách viết khác:
big bug
['big'bʌg]
như big bug

[big shot]
saying && slang
rich or important person, VIP, big boys
Randy's a big shot in the movie industry. He owns four studios.


/'big'ʃɔt/

danh từ
(từ lóng) (như) big_bug

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "big shot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.