Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blasted




blasted
['blɑ:stid]
tính từ
đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật

[blasted]
saying && slang
dad-blamed, darn, doggone
Where's the blasted hammer? It's never here when I need it!
drunk, loaded, plastered
On her 40th birthday, she went to the bar and got blasted.


/'blɑ:stid/

tính từ
đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật

Related search result for "blasted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.