Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blistering




tính từ
nghiêm khắc, sắc bén



blistering
['blistəriη]
tính từ
nghiêm khắc, sắc bén
a blistering remark
một lời nhận xét sắc bén


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blistering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.