Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bloomers




bloomers
['blu:məz]
danh từ số nhiều
quần buộc túm (phụ nữ mặc để chơi thể thao)


/'blu:məz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
quần buộc túm (phụ nữ mặc để chơi thể thao)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.