Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pants





pants

pants

Pants are clothes that cover the legs and up to the waist.

[pænts]
danh từ số nhiều
(thông tục) quần lót, quần đùi (của đàn ông, con trai) (như) underpants
quần lót chẽn (phụ nữ, trẻ em)
clean pair of pants
chiếc quần lót sạch sẽ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần


/pænts/

danh từ số nhiều
quần lót dài
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần dài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pants"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.