Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blowpipe




blowpipe
['bloupaip]
danh từ
ống hàn
ống thổi thuỷ tinh
ống xì đồng
ống thổi lửa


/'bloupaip/

danh từ
ống hàn
ống thổi thuỷ tinh
ống xì đồng
ống thổi lửa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blowpipe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.