Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boundless




boundless
['baundlis]
tính từ
bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến
boundless ocean
đại dương bao la
boundless kindness
lòng tốt vô hạn



không bị chặn

/'baundlis/

tính từ
bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến
boundless ocean đại dương bao la
boundless kindness lòng tốt vô hạn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boundless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.