Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bourse




bourse
[buɔs]
danh từ
thị trường chứng khoán Pa-ri; thị trường chứng khoán


/buəs/

danh từ
thị trường chứng khoán Pa-ri; thị trường chứng khoán

Related search result for "bourse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.