Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bowyer




bowyer
['boujə]
danh từ
người làm cung
người bắn cung


/'boujə/

danh từ
người làm cung
người bắn cung

Related search result for "bowyer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.