Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brattice




brattice
['brætis]
danh từ
(ngành mỏ) vách điều hoà gió


/'brætis/

danh từ
(ngành mỏ) vách điều hoà gió

Related search result for "brattice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.