Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brier




brier
['braiə]
Cách viết khác:
briar
['braiə]
danh từ
(thực vật học) cây thạch nam
tẩu (thuốc lá làm bằng rễ) thạch nam
(thực vật học) cây tầm xuân ((cũng) sweet brier)
giống cây ngấy, giống cây mâm xôi


/'braiə/ (briar) /'braiə/

danh từ
(thực vật học) cây thạch nam
tẩu (thuốc lá làm bằng rễ) thạch nam
(thực vật học) cây tầm xuân ((cũng) sweet brier)
giống cây ngấy, giống cây mâm xôi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.