Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brocket




brocket
['brɔkit]
danh từ
hươu (nai) non mới có gạc


/'brɔkit/

danh từ
hươu (nai) non mới có gạc

Related search result for "brocket"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.