Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bullfinch





bullfinch
['bulfint∫]
danh từ
(động vật học) chim sẻ ức đỏ
hàng rào có hố đằng sau (cho ngựa đua nhảy qua)


/'bulfintʃ/

danh từ
(động vật học) chin sẻ ức đỏ
hàng rào có hố đằng sau (cho ngựa đua nhảy qua)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bullfinch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.