Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bumf




bumf
[bʌmf]
danh từ
(từ lóng) giấy vệ sinh, giấy chùi đít
giấy tờ, tài liệu


/bʌmf/

danh từ
(từ lóng) giấy vệ sinh, giấy chùi đít
giấy tờ, tài liệu

Related search result for "bumf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.