Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
công dân



noun
citizen; subjects

[công dân]
citizen
Một công dân lương thiện
A law-abiding citizen
Trở thành công dân Việt Nam
To become a Vietnamese citizen
Công dân đòi hỏi điều gì ở Nhà nước?
What does a citizen ask of the State?
ý thức công dân
Sense of citizenship



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.