Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cadette




cadette
[kə'det]
danh từ
(Uc) nữ công chức


/kə'det/

danh từ
(Uc) nữ nhân viên (cơ quan nhà nước)

Related search result for "cadette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.