Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calcareous




calcareous
[kæl'keəriəs]
Cách viết khác:
calcarious
[kæl'keəriəs]
tính từ
(thuộc) đá vôi
chứa đá vôi


/kæl'keəriəs/ (calcarious) /kæl'keəriəs/

tính từ
(thuộc) đá vôi
chứa đá vôi

Related search result for "calcareous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.