Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calory




calory
['kæləri]
Cách viết khác:
calorie
['kæləri]
như calorie


/'kæləri/ (calory) /'kæləri/

danh từ
calo
large calorie; kilogram calorie kilocalo
small calorie; gram calorie calo

Related search result for "calory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.