Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carboy




carboy
['kɑ:bɔi]
danh từ
bình lớn có vỏ bọc ngoài (để đựng axit...)


/'kɑ:bɔi/

danh từ
bình lớn có vỏ bọc ngoài (để đựng axit...)

Related search result for "carboy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.