Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
care-taker


/'keə,teikə/

danh từ
người trông nom nhà cửa (khi chủ vắng mặt) !care-taker government
chính phủ tạm quyền

Related search result for "care-taker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.