Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
careenage




careenage
[kə'ri:nidʒ]
danh từ
sự lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu
tổn phí lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu
xưởng lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu


/kə'ri:nidʤ/

danh từ
sự lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu
tổn phí lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu
xưởng lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu

Related search result for "careenage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.