Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
casting-voice




casting-voice
Xem casting-vote


/'k/:stiɳ'vout/ (casting-voice) /'kɑ:stiɳ'vɔis/
voice) /'kɑ:stiɳ'vɔis/

danh từ
lá phiếu quyết định (khi hai bên có số phiếu bằng nhau)

Related search result for "casting-voice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.