Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ceramic





ceramic
[si'ræmik]
tính từ
(thuộc) nghề làm đồ gốm



(Tech) thuộc gốm

/si'ræmik/

tính từ
(thuộc) nghề làm đồ gốm

Related search result for "ceramic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.