Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chancellery




chancellery
['t∫ɑ:nsələri]
danh từ
chức thủ tướng (áo, Đức); phủ thủ tướng (áo, Đức)
văn phòng đại sứ, văn phòng lãnh sự


/'tʃɑ:nsələri/

danh từ
chức thủ tướng (áo, Đức); phủ thủ tướng (áo, Đức)
văn phòng đại sứ, văn phòng lãnh sự

Related search result for "chancellery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.