Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chastise




chastise
[t∫æs'taiz]
ngoại động từ
trừng phạt, trừng trị
đánh đập


/tʃæs'taiz/

ngoại động từ
trừng phạt, trừng trị
đánh đập

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chastise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.