Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chasuble




chasuble
['t∫æzjubl]
danh từ
(tôn giáo) áo lễ


/'tʃæzjubl/

danh từ
(tôn giáo) áo lễ

Related search result for "chasuble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.