Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chirpy




chirpy
['t∫ə:pi]
tính từ
vui tính, hoạt bát


/'tʃə:pi/

tính từ
vui tính, hoạt bát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chirpy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.