Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chivy


/'tʃivi/ (chivvy)

/'tʃivi/

danh từ

sự rượt bắt, sự đuổi bắt

trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)

ngoại động từ

rượt bắt, đuổi bắt

nội động từ

chạy trốn


Related search result for "chivy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.