Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
claret




claret
['klærət]
danh từ
rượu vang đỏ
(từ lóng) máu (quyền Anh)
to tap someone's claret
đánh ai sặc máu mũi
màu rượu vang đỏ


/'klærət/

danh từ
rượu vang đỏ
(từ lóng) máu (quyền Anh)
to tap someone's claret đánh ai sặc máu mũi
màu rượu vang đỏ

Related search result for "claret"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.