Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cliffy




cliffy
['klifi]
tính từ
có nhiều vách đá, cheo leo


/'klifi/

tính từ
có nhiều vách đá, cheo leo

Related search result for "cliffy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.