Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coating




coating
['koutiη]
danh từ
lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài
vải may áo choàng



(Tech) phủ, bọc (d); lớp phủ, lớp bọc

/'koutiɳ/

danh từ
lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài
vải may áo choàng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coating"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.