Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
collapsible




collapsible
[kə'læpsəbl]
tính từ
có thể gập lại, xếp lại được
a collapsible chair
ghế gấp
a collapsible gate
cửa sắt xếp hẹp được



(tô pô) co được, rút được

/kə'læpsəbl/

tính từ
có thể gập lại, xếp lại được
a collapsible chair ghế gấp
a collapsible gate cửa sắt xếp hẹp được

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "collapsible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.