Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
complexity




complexity
[kəm'pleksiti]
Cách viết khác:
complicacy
['kɔmplikəsi]
danh từ
sự phức tạp, sự rắc rối
điều phức tạp



(Tech) phức tạp; độ phức tạp; tính phức tạp


[độ, tính] phức tạp
computational c. độ phức tạp tính toán

/kəm'pleksiti/ (complicacy) /'kɔmplikəsi/

danh từ
sự phức tạp, sự rắc rối
điều phức tạp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "complexity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.