Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
complimentary




complimentary
[,kɔmpli'mentəri]
tính từ
ca ngợi, ca tụng, tán tụng
to be complimentary about somebody's work
ca ngợi việc làm của ai
a complimentary speech
bài diễn văn tán tụng
mời, biếu (vé)
complimentary tickets
vé mời


/,kɔmpli'mentəri/

tính từ
ca ngợi, ca tụng, tán tụng
to be complimentary about somebody's work ca ngợi việc làm của ai
a complimentary speech bài diễn văn tán tụng
mời, biếu (vé)
complimentary tickets vé mời

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "complimentary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.