Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
condescending




condescending
[,kɔndi'sendiη]
tính từ
hạ mình; hạ cố
a condescending person
một người hạ mình
condescending behaviour
lối cư xử hạ mình
she's so condescending!
cô ấ hạ mình quá!


/,kɔndi'sendiɳ/

tính từ
hạ mình, hạ cố, chiếu cố

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.