Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
condone




condone
[kən'doun]
ngoại động từ
bỏ qua, tha thứ


/kən'doun/

ngoại động từ
tha, tha thứ, bỏ qua (lỗi; tội ngoại tình)
chuộc (lỗi)

Related search result for "condone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.