Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contentment




contentment
[kən'tentmənt]
danh từ
trạng thái thoả mãn; sự mãn nguyện
with a smile of contentment
với một nụ cười mãn nguyện


/kən'tentmənt/

danh từ
sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "contentment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.