Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corn-chandler




corn-chandler
['kɔ:n,t∫ɑ:ndlə]
danh từ
người bán lẻ ngũ cốc


/'kɔ:n,tʃɑ:ndlə/

danh từ
người bán lẻ ngũ cốc

Related search result for "corn-chandler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.