Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
courtier




courtier
['kɔ:tjə]
danh từ
bạn bè hoặc phụ tá của vua ở triều đình; triều thần; cận thần


/'kɔ:tjə/

danh từ
người dự buổi chầu; triều thần, cận thần
kẻ nịnh thần

Related search result for "courtier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.