Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crack-jaw




crack-jaw
['krækdʒɔ:]
danh từ
(thông tục) từ khó đọc, khó phát âm


/'krækdʤɔ:/

danh từ
(thông tục) khó đọc, khó phát âm (từ)

Related search result for "crack-jaw"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.