Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crambo




crambo
['kræmbou]
danh từ
trò chơi hoạ vần (một người xướng lên một từ, những người khác tìm từ cùng vần)


/'kræmbou/

danh từ
trò chơi hoạ vần (một người xướng lên một từ, những người khác tìm từ cùng vần)

Related search result for "crambo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.