Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cramp-iron




cramp-iron
['kræmp,aiən]
danh từ
thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp)


/'kræmp,aiən/

danh từ
thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp)

Related search result for "cramp-iron"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.