Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cringing




danh từ
thái độ xu phụ hèn hạ

tính từ
luồn cúi
đê tiện
hèn hạ



cringing
['krindʒiη]
danh từ
thái độ xu phụ hèn hạ
tính từ
luồn cúi
đê tiện
hèn hạ


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.